xác ve
Định nghĩa
Danh từ:
- Lớp vỏ ngoài của con ve sau khi lột xác: "xác ve" chỉ phần vỏ cứng, rỗng ruột mà con ve bỏ lại sau quá trình lột xác để trưởng thành. Đây là một hình ảnh cụ thể trong tự nhiên.
- Ẩn dụ cho thân hình gầy yếu, ốm yếu: "xác ve" được dùng để miêu tả một người có thân hình rất gầy, mảnh khảnh, yếu ớt, giống như lớp vỏ ve mỏng manh.
Tính từ (thường dùng trong so sánh):
- Ốm yếu, gầy gò: Dùng để mô tả trạng thái cơ thể thiếu sức sống, gầy đến mức chỉ còn da bọc xương, tương tự như vỏ ve rỗng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- Sau mưa, trên cành cây có rất nhiều xác ve. (Sau cơn mưa, vỏ ve rỗng bám đầy trên cành cây.)
- Cậu bé nhặt một cái xác ve để chơi. (Cậu bé nhặt một vỏ ve rỗng để làm đồ chơi.)
Danh từ/Tính từ (nghĩa bóng):
- Anh ta ốm như xác ve. (Anh ta gầy yếu, chỉ còn da bọc xương.)
- Cô ấy có thân hình xác ve, trông rất yếu đuối. (Cô ấy có thân hình gầy gò, mảnh khảnh, trông yếu ớt.)
Tính từ (so sánh):
- Bệnh tật làm ông ấy trở nên xác ve. (Bệnh tật khiến ông ấy trở nên gầy yếu, tiều tụy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gầy như xác ve": thành ngữ so sánh, chỉ sự gầy yếu đến mức đáng thương.
- Sau trận ốm, nó gầy như xác ve. (Sau trận ốm, nó gầy đến mức chỉ còn da bọc xương.)
"xác ve héo úa": ẩn dụ cho sự tàn tạ, suy yếu về thể chất hoặc tinh thần.
- Cuộc đời bà ấy trôi qua như một xác ve héo úa. (Cuộc đời bà ấy tàn tạ, mất dần sức sống.)
Biến thể và từ gần giống
Ve (danh từ): con ve sầu, loài côn trùng sống ký sinh trên cây, để lại vỏ sau khi lột.
- Tiếng ve kêu râm ran suốt mùa hè. (Âm thanh của ve sầu vang lên liên tục vào mùa hè.)
Xác (danh từ): vỏ, lớp ngoài cứng của động vật hoặc cơ thể đã chết.
- Xác tôm, xác cua thường bỏ đi sau khi nấu. (Vỏ tôm, vỏ cua thường bị bỏ đi sau khi chế biến.)
Từ đồng nghĩa
- Gầy gò: thân hình thiếu thịt, ốm yếu.
- Ốm nhom: ốm đến mức thấy rõ xương, thường dùng để miêu tả trẻ em hoặc người bệnh.
- Tiều tụy: gầy yếu, hốc hác do bệnh tật hoặc mệt mỏi.
Thành ngữ liên quan
- Gầy như que củi: so sánh với vật mảnh khảnh, yếu ớt.
- Nó gầy như que củi sau thời gian dài lao lực. (Nó gầy yếu đến mức chỉ còn xương, như một que củi khô.)